Phép dịch "redevoir" thành Tiếng Việt

còn nợ, còn thiếu lại là các bản dịch hàng đầu của "redevoir" thành Tiếng Việt.

redevoir verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • còn nợ

  • còn thiếu lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " redevoir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "redevoir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch