Phép dịch "redent" thành Tiếng Việt
như redan là bản dịch của "redent" thành Tiếng Việt.
redent
noun
masculine
ngữ pháp
-
như redan
(kiến trúc) như redan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " redent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm