Phép dịch "redent" thành Tiếng Việt

như redan là bản dịch của "redent" thành Tiếng Việt.

redent noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • như redan

    (kiến trúc) như redan

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " redent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "redent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch