Phép dịch "rayons" thành Tiếng Việt
tia là bản dịch của "rayons" thành Tiếng Việt.
rayons
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
tia
Les rayons ultraviolets nous sont nuisibles.
Tia cực tím có hại đối với sức khỏe chúng ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rayons " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rayons" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tia X
-
vây
-
Bán kính liên kết cộng hóa trị
-
Hyaena hyaena
-
cá duôi o · cá ó sao
-
Tia chớp lục
-
như rayia
-
bị rạch · kẻ · rãnh · rằn · sọc · vạch · vằn
Thêm ví dụ
Thêm