Phép dịch "rayonner" thành Tiếng Việt

bức xạ, học phát xạ, hớn hở là các bản dịch hàng đầu của "rayonner" thành Tiếng Việt.

rayonner verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bức xạ

    verb

    (vật lý) học phát xạ, bức xạ [..]

    les a appelées ainsi car elles rayonnent.

    ông gọi nó là sóng radio vì chúng có thể bức xạ

  • học phát xạ

    (vật lý) học phát xạ, bức xạ

  • hớn hở

    (nghĩa bóng) tỏa rạng; rạng rỡ, hớn hở [..]

    Elle avait un sourire encore plus grand qu’avant et son visage rayonnait.

    Nụ cười của chị rạng rỡ hơn trước, và sắc mặt của chị đầy hớn hở.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rạch hàng gieo hạt
    • rạng rỡ
    • tỏa ra
    • tỏa rạng
    • tỏa sáng
    • tỏa tia
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rayonner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rayonner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rayonner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch