Phép dịch "ravivage" thành Tiếng Việt

sự đánh sạch gỉ là bản dịch của "ravivage" thành Tiếng Việt.

ravivage
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự đánh sạch gỉ

    (kỹ thuật) sự đánh sạch gỉ (kim loại trước khi mạ hay hàn)

  • sự làm tươi màu lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ravivage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ravivage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch