Phép dịch "rationaliser" thành Tiếng Việt

hợp lí hóa, hợp lý hóa, hợp lí hoá là các bản dịch hàng đầu của "rationaliser" thành Tiếng Việt.

rationaliser verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hợp lí hóa

  • hợp lý hóa

    Vous l'avez alors rationalisé en quelque chose de très différent.

    Nên anh đã hợp lý hóa thành một thứ rất khác.

  • hợp lí hoá

    Je ne rationalise pas.

    Tôi không có hợp lí hoá chuyện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rationaliser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rationaliser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch