Phép dịch "rational" thành Tiếng Việt

bố tử, miếng bố tử là các bản dịch hàng đầu của "rational" thành Tiếng Việt.

rational noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bố tử

  • miếng bố tử

    (sử học) miếng bố tử (ở ngực áo tế)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rational " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rational" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch