Phép dịch "rationnement" thành Tiếng Việt

rationnement noun masculine ngữ pháp

rationnement(?)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự phân phối hạn định

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rationnement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rationnement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rationnement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch