Phép dịch "ration" thành Tiếng Việt
khẩu phần, phần, món là các bản dịch hàng đầu của "ration" thành Tiếng Việt.
ration
noun
feminine
ngữ pháp
Portion distribue à une personne ou groupe. [..]
-
khẩu phần
nounLe nom et je te rends ta ration normale.
Cho tôi cái tên và anh sẽ được đầy đủ khẩu phần trở lại.
-
phần
nounLe nom et je te rends ta ration normale.
Cho tôi cái tên và anh sẽ được đầy đủ khẩu phần trở lại.
-
món
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- suất
- mẻ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ration"
Các cụm từ tương tự như "ration" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lương khô
Thêm ví dụ
Thêm