Phép dịch "ratio" thành Tiếng Việt

chỉ số, hệ số là các bản dịch hàng đầu của "ratio" thành Tiếng Việt.

ratio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chỉ số

    noun

    (kế toán) hệ số; chỉ số

  • hệ số

    (kế toán) hệ số; chỉ số

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ratio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ratio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ratio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch