Phép dịch "ratification" thành Tiếng Việt
sự phê chuẩn, sự xác nhận, văn bản phê chuẩn là các bản dịch hàng đầu của "ratification" thành Tiếng Việt.
ratification
noun
feminine
ngữ pháp
Action de rendre quelque chose valide en le ratifiant ou en le confirmant formellement.
-
sự phê chuẩn
-
sự xác nhận
-
văn bản phê chuẩn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ratification " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm