Phép dịch "raid" thành Tiếng Việt

cuộc không tập, cuộc đột kích, không kích là các bản dịch hàng đầu của "raid" thành Tiếng Việt.

raid noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cuộc không tập

    (quân sự) cuộc không tập

  • cuộc đột kích

    (quân sự) cuộc đột kích [..]

    Trois téléphones saisis dans le raid.

    Ba điện thoại di động bị thu giữ trong cuộc đột kích.

  • không kích

    Et en cas de raid?

    Nếu có không kích thì sao?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không tập
    • tập kích
    • đột kích
    • đột nhập
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

RAID

RAID (police)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • RAID

    RAID (informatique)

Thêm

Bản dịch "raid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch