Phép dịch "rai" thành Tiếng Việt

nan hoa, tia, cánh sao là các bản dịch hàng đầu của "rai" thành Tiếng Việt.

rai noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nan hoa

    nan hoa (bánh xe gỗ)

  • tia

    noun

    (văn học) tia (sáng) [..]

    Des rais de lumière

    Những tia sáng ấm áp

  • cánh sao

    cánh sao (ở huy hiệu)

  • Rai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rai

Rai (télévision)

+ Thêm

"Rai" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rai trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rai" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch