Phép dịch "rabat" thành Tiếng Việt

nắp, cổ bẻ to, phần trập là các bản dịch hàng đầu của "rabat" thành Tiếng Việt.

rabat noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nắp

    noun
  • cổ bẻ to

    cổ bẻ to (của áo luật sư, giáo sư và một số thầy tu)

  • phần trập

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự dồn
    • sự lùa
    • rabat
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rabat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rabat proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Rabat

    Le chef de section de Rabat a appelé.

    Người ở Rabat vừa gọi.

Hình ảnh có "rabat"

Các cụm từ tương tự như "rabat" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bẻ xuống · quặp xuống
  • cổ bẻ
  • bẻ · bẻ xuống · bớt · bớt cho · dồn · gập xuống · hạ · hạ thấp xuống · khấu · làm nhợt bớt màu · làm nhụt · lùa · quặp · quặt theo hướng khác · rập đầu · san phẳng · thôi không nữa · trập · đóng · đậy · đốn hết cành
  • rầu rĩ làm mất vui
  • buông · buông xuống · chuyển hướng · ngoặt · rẽ · tạt vào · xoay sang · đành bằng lòng với · đành nhận
  • đậy
Thêm

Bản dịch "rabat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch