Phép dịch "rabbi" thành Tiếng Việt
thầy là bản dịch của "rabbi" thành Tiếng Việt.
rabbi
noun
masculine
-
thầy
nounthầy (tiếng tôn xưng các pháp sư Do Thái) [..]
On demande Rabbi Jacob au téléphonr.
Điện thoại cho thầy Jacob.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rabbi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm