Phép dịch "raban" thành Tiếng Việt

dây buộc, dây néo là các bản dịch hàng đầu của "raban" thành Tiếng Việt.

raban noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dây buộc

    (hàng hải) dây néo, dây buộc

  • dây néo

    (hàng hải) dây néo, dây buộc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raban " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "raban" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch