Phép dịch "rabattu" thành Tiếng Việt

bẻ xuống, quặp xuống là các bản dịch hàng đầu của "rabattu" thành Tiếng Việt.

rabattu adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bẻ xuống

  • quặp xuống

  • sự cầm mép đường may

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rabattu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rabattu" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Rabat
  • cổ bẻ
  • bẻ · bẻ xuống · bớt · bớt cho · dồn · gập xuống · hạ · hạ thấp xuống · khấu · làm nhợt bớt màu · làm nhụt · lùa · quặp · quặt theo hướng khác · rập đầu · san phẳng · thôi không nữa · trập · đóng · đậy · đốn hết cành
  • rầu rĩ làm mất vui
  • cổ bẻ to · nắp · phần trập · rabat · sự dồn · sự lùa
  • buông · buông xuống · chuyển hướng · ngoặt · rẽ · tạt vào · xoay sang · đành bằng lòng với · đành nhận
  • đậy
Thêm

Bản dịch "rabattu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch