Phép dịch "queue" thành Tiếng Việt

đuôi, cuối, dương vật là các bản dịch hàng đầu của "queue" thành Tiếng Việt.

queue noun feminine ngữ pháp

Appendice postérieur [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đuôi

    noun

    queue (de animaux) [..]

    Un lapin a de longues oreilles et une petite queue.

    Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.

  • cuối

    noun

    Et là, en queue, on a les deux malamutes.

    Và đây là hai thành viên cuối cùng.

  • dương vật

    noun

    L'organe sexuel masculin pour la copulation et la miction; la partie tubulaire de l'appareil génital masculin (à l'exception du scrotum)

    Si j'avais perdu ma queue, je boirais.

    Ta mà bị mất dương vật, thì ta sẽ uống rượu bất kể ngày đêm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cuống
    • cán
    • cặt
    • cuống cán
    • gậy chơi bi a
    • Đuôi
    • chim
    • cặc
    • nối đuôi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " queue " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Queue

Queue (animal)

+ Thêm

"Queue" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Queue trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "queue"

Các cụm từ tương tự như "queue" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "queue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch