Phép dịch "pucier" thành Tiếng Việt

giường là bản dịch của "pucier" thành Tiếng Việt.

pucier noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giường

    noun

    (thông tục) giường

  • cây mã đề bọ chét

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pucier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pucier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch