Phép dịch "pudding" thành Tiếng Việt

bánh puđinh, Bánh pudding là các bản dịch hàng đầu của "pudding" thành Tiếng Việt.

pudding noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bánh puđinh

  • Bánh pudding

    dessert ou plat salé

    Je crois que je vais manger du pudding.

    Em nghĩ em sẽ đi lấy vài cái bánh pudding.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pudding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pudding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch