Phép dịch "pucelage" thành Tiếng Việt
chữ trinh, sự trinh tiết là các bản dịch hàng đầu của "pucelage" thành Tiếng Việt.
pucelage
noun
masculine
ngữ pháp
-
chữ trinh
noun(thân mật) sự trinh tiết, chữ trinh
-
sự trinh tiết
(thân mật) sự trinh tiết, chữ trinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pucelage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm