Phép dịch "pudique" thành Tiếng Việt
kín đáo, tiết hạnh, trong trắng là các bản dịch hàng đầu của "pudique" thành Tiếng Việt.
pudique
adjective
masculine
ngữ pháp
-
kín đáo
Nous nous habillons de manière pudique et nous avons un langage correct.
Chúng tôi ăn mặc trang nhã kín đáo và nói lời lẽ trong sạch.
-
tiết hạnh
-
trong trắng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pudique " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm