Phép dịch "proclamation" thành Tiếng Việt
cáo, hịch, bản tuyên ngôn là các bản dịch hàng đầu của "proclamation" thành Tiếng Việt.
proclamation
noun
feminine
ngữ pháp
-
cáo
nounCitoyens, j'apporte une proclamation de la Cité Impériale.
Hỡi thần dân, ta mang cáo thị từ kinh thành tới.
-
hịch
nounCette proclamation permet aux missionnaires d’établir des églises parmi les Lamanites.
Hịch truyền này đã làm cho những người truyền giáo có thể thiết lập các giáo hội ở giữa dân La Man.
-
bản tuyên ngôn
En 1863, quand la Proclamation d'Emancipation des esclaves fut signée,
Năm 1863, khi Bản Tuyên Ngôn Giải Phóng được ký,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lời công bố
- sự công bố
- sự tuyên bố
- tuyên bố
- tuyên ngôn
- đại cáo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " proclamation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm