Phép dịch "proches" thành Tiếng Việt
quyến thuộc là bản dịch của "proches" thành Tiếng Việt.
proches
noun
adjective
masculine
ngữ pháp
-
quyến thuộc
nounClara reste aussi très proche de sa famille élargie.
Clara cũng gần gũi với thân bằng quyến thuộc của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " proches " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "proches" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bà con thân thuộc · chặt · cận · gần · gần đây · lân cận · nhắm · thân cận · thân thiết · đóng · đến nơi
-
Cận Đông
-
tả hữu
-
Văn minh Tây Á
-
gần gặn
-
gần
-
khỉ ho cò gáy
-
thân nhân
Thêm ví dụ
Thêm