Phép dịch "proches" thành Tiếng Việt

quyến thuộc là bản dịch của "proches" thành Tiếng Việt.

proches noun adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • quyến thuộc

    noun

    Clara reste aussi très proche de sa famille élargie.

    Clara cũng gần gũi với thân bằng quyến thuộc của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " proches " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "proches" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "proches" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch