Phép dịch "proclive" thành Tiếng Việt

vẩu, học chìa ra là các bản dịch hàng đầu của "proclive" thành Tiếng Việt.

proclive
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vẩu

    (giải phẫu) học chìa ra, vẩu (răng cửa)

  • học chìa ra

    (giải phẫu) học chìa ra, vẩu (răng cửa)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " proclive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "proclive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch