Phép dịch "proclamer" thành Tiếng Việt

công bố, tuyên bố, tôn xưng là các bản dịch hàng đầu của "proclamer" thành Tiếng Việt.

proclamer verb ngữ pháp

Donner publiquement ou pour la première fois une information sur (un évènement futur). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • công bố

    verb

    Mes frères et sœurs, je proclame d’une voix joyeuse que l’Évangile est rétabli !

    Thưa các anh chị em của tôi, tôi công bố với giọng vui mừng rằng phúc âm đã được phục hồi một lần nữa!

  • tuyên bố

    verb

    Sri Sumbhajee proclame que ce n'est que folie!

    Sri Sumbhajee tuyên bố tất cả những điều này thật điên rồ.

  • tôn xưng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tôn
    • suy tôn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " proclamer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "proclamer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "proclamer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch