Phép dịch "pliure" thành Tiếng Việt

chỗ gấp, cách gấp giấy, nếp gấp là các bản dịch hàng đầu của "pliure" thành Tiếng Việt.

pliure noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chỗ gấp

  • cách gấp giấy

  • nếp gấp

    Nous pouvons faire des pliures que nous ne pourrions pas faire autrement.

    Chúng ta có thể tạo những nếp gấp bình thường chúng ta không thể làm được

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự gấp giấy
    • xưởng gấp giấy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pliure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pliure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch