Phép dịch "plissure" thành Tiếng Việt
nếp xếp là bản dịch của "plissure" thành Tiếng Việt.
plissure
noun
feminine
-
nếp xếp
(từ hiếm, nghĩa ít dùng) nếp xếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plissure " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm