Phép dịch "plissure" thành Tiếng Việt

nếp xếp là bản dịch của "plissure" thành Tiếng Việt.

plissure noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nếp xếp

    (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nếp xếp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plissure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "plissure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch