Phép dịch "plane" thành Tiếng Việt
dao gọt, dao nạo là các bản dịch hàng đầu của "plane" thành Tiếng Việt.
plane
adjective
verb
noun
feminine
ngữ pháp
-
dao gọt
dao gọt (của thợ làm gạch, thợ gốm ... )
-
dao nạo
dao nạo (để nạo mặt gỗ)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plane " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "plane"
Các cụm từ tương tự như "plane" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nền
-
kí hiệu đại cương
-
phẳng lồi
-
mặt phẳng
-
cận cảnh
-
Mặt phẳng phức
-
bối cảnh nền · nền
-
Cánh đuôi
Thêm ví dụ
Thêm