Phép dịch "planchette" thành Tiếng Việt
bàn đạc, tấm ván nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "planchette" thành Tiếng Việt.
planchette
noun
feminine
ngữ pháp
-
bàn đạc
-
tấm ván nhỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " planchette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm