Phép dịch "plancton" thành Tiếng Việt

sinh vật nổi, Sinh vật phù du, sinh vật phù du là các bản dịch hàng đầu của "plancton" thành Tiếng Việt.

plancton noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sinh vật nổi

    (sinh vật học) sinh vật nổi [..]

    Le plancton absorbe le gaz carbonique et rejette de l’oxygène.

    Các sinh vật nổi ở biển hấp thụ khí cacbon đioxyt và thải ra khí oxy.

  • Sinh vật phù du

    organismes marins flottants dans l'eau

  • sinh vật phù du

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plancton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "plancton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch