Phép dịch "pissette" thành Tiếng Việt
bình rửa, bình tia nước là các bản dịch hàng đầu của "pissette" thành Tiếng Việt.
pissette
noun
feminine
-
bình rửa
bình tia nước, bình rửa (dùng trong phòng thí nghiệm)
-
bình tia nước
bình tia nước, bình rửa (dùng trong phòng thí nghiệm)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pissette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm