Phép dịch "pisser" thành Tiếng Việt
đái, rò, đi đái là các bản dịch hàng đầu của "pisser" thành Tiếng Việt.
pisser
verb
ngữ pháp
Uriner [..]
-
đái
verb(thô tục) đái [..]
Pas cette pisse de cheval que tu filtres dans tes rideaux.
Không phải loại nước đái ngựa mà ông kéo qua cái màn cũ rách đâu.
-
rò
(thông tục) rò
-
đi đái
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- để chảy
- làm mất thì giờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pisser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pisser"
Các cụm từ tương tự như "pisser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lậu mủ
-
người keo bẩn
-
nước đái
-
trời mưa như trút
-
người hãm tài
-
nước đái
Thêm ví dụ
Thêm