Phép dịch "pistage" thành Tiếng Việt

sự theo dõi, sự theo hút là các bản dịch hàng đầu của "pistage" thành Tiếng Việt.

pistage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự theo dõi

  • sự theo hút

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pistage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pistage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch