Phép dịch "pipelet" thành Tiếng Việt

người gác cổng là bản dịch của "pipelet" thành Tiếng Việt.

pipelet noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người gác cổng

    (thông tục) người gác cổng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pipelet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pipelet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch