Phép dịch "piperade" thành Tiếng Việt

piperade noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • món trứng tráng cà chua ớt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piperade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "piperade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch