Phép dịch "pioche" thành Tiếng Việt

cái cuốc, cuốc là các bản dịch hàng đầu của "pioche" thành Tiếng Việt.

pioche noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cái cuốc

    noun
  • cuốc

    verb

    Andrea aiguise aussi des pioches, des forets... enfin presque tout ce qui a un bord tranchant.

    Ông Andrea cũng mài cuốc, mũi khoan và hầu như mọi vật dùng để cắt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pioche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pioche" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bới lục · cuốc · cặm cụi làm việc · học gạo
  • cái cuốc xẻng
  • bới lục · cuốc · cặm cụi làm việc · học gạo
  • bới lục · cuốc · cặm cụi làm việc · học gạo
  • bới lục · cuốc · cặm cụi làm việc · học gạo
Thêm

Bản dịch "pioche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch