Phép dịch "peuplier" thành Tiếng Việt

dương, cây dương, Chi Dương là các bản dịch hàng đầu của "peuplier" thành Tiếng Việt.

peuplier noun masculine ngữ pháp

N'importe quel arbre caduque du genre Populus. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dương

    noun

    Erables, ormes, hêtres, peupliers.

    Cây phong, cây du, sồi, rồi bạch dương.

  • cây dương

    (thực vật học) cây dương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peuplier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Peuplier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Chi Dương

Hình ảnh có "peuplier"

Các cụm từ tương tự như "peuplier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "peuplier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch