Phép dịch "peuplement" thành Tiếng Việt

quần cư, sự di thực, sự định dân là các bản dịch hàng đầu của "peuplement" thành Tiếng Việt.

peuplement noun masculine ngữ pháp

Un groupe d'individus d'une espèce, à l'intérieur des limites d'une zone donnée.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • quần cư

    (thực vật học) quần cư

  • sự di thực

    sự di thực (động vật, thực vật)

  • sự định dân

  • tình hình dân cư

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peuplement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "peuplement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch