Phép dịch "peureuse" thành Tiếng Việt

sợ, sợ hãi, sợ sệt là các bản dịch hàng đầu của "peureuse" thành Tiếng Việt.

peureuse adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sợ

    verb

    " Brent Magna est à la fois imprudent et peureux.

    Brent Magna đang liều lĩnh và sợ hãi.

  • sợ hãi

    adjective

    " Brent Magna est à la fois imprudent et peureux.

    Brent Magna đang liều lĩnh và sợ hãi.

  • sợ sệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peureuse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "peureuse" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người sợ sệt · nhát · sợ · sợ hãi · sợ sệt
  • người sợ sệt · nhát · sợ · sợ hãi · sợ sệt
  • người sợ sệt · nhát · sợ · sợ hãi · sợ sệt
Thêm

Bản dịch "peureuse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch