Phép dịch "peupler" thành Tiếng Việt
ở, trồng, thả là các bản dịch hàng đầu của "peupler" thành Tiếng Việt.
peupler
verb
ngữ pháp
-
ở
verb adpositionSi notre peuple veut créer un foyer ici mon ami
Nếu chúng ta muốn sống ở đây, bạn tôi ạ.
-
trồng
-
thả
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- di thực
- sinh sôi nảy nở
- định dân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " peupler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "peupler" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cùng nhân · dân đen
-
đông đúc
-
Hội nghị Hiệp thương Nhân dân
-
dân biểu
-
dân tâm
-
mọt dân
-
toàn dân
-
hịch
Thêm ví dụ
Thêm