Phép dịch "ordonnancer" thành Tiếng Việt
ra lệnh chi trả là bản dịch của "ordonnancer" thành Tiếng Việt.
ordonnancer
verb
ngữ pháp
-
ra lệnh chi trả
(kinh tế) ra lệnh chi trả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ordonnancer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ordonnancer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chiếu biểu
-
cho đơn
-
mật dụ
-
kê đơn
-
dụ · ngọc chiếu · sắc chiếu
-
bố cục · chiếu · cách bố trí · dụ · lính hầu · lệnh · phái · phái thuốc · pháp lệnh · quyết định · sự sắp xếp · sự sắp đặt · toa · toa thuốc · đơn · đơn thuốc
-
chỉ dụ
-
chiếu chỉ
Thêm ví dụ
Thêm