Phép dịch "ordonnancer" thành Tiếng Việt

ra lệnh chi trả là bản dịch của "ordonnancer" thành Tiếng Việt.

ordonnancer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ra lệnh chi trả

    (kinh tế) ra lệnh chi trả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ordonnancer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ordonnancer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ordonnancer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch