Phép dịch "Ordre" thành Tiếng Việt
Cấp, bộ, lệnh là các bản dịch hàng đầu của "Ordre" thành Tiếng Việt.
Ordre
Ordre (sacrement)
-
Cấp
Les ordres sont sûrement venus de très haut.
Chú chỉ biết hắn nhận lệnh từ một sĩ quan rất cao cấp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ordre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ordre
noun
masculine
ngữ pháp
Relation entre des éléments d’un ensemble [..]
-
bộ
nounbậc phân loại [..]
-
lệnh
nounParce qu'un soldat doit suivre les ordres et faire la guerre.
Bởi vì binh lính được rèn luyện để nghe lệnh và xông pha chiến trận.
-
thứ tự
nounAffichez le tableau suivant, avec les événements dans un ordre différent.
Trưng bày biểu đồ sau đây lên trên bảng, với những sự kiện theo thứ tự khác nhau.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cấp
- dòng
- thức
- huân chương
- trật tự
- đoàn
- chế độ
- mệnh
- đơn
- mạng
- loại
- trát
- bội tinh
- giai cấp
- hiệu lệnh
- hàng lối
- hệ thống
- lệnh giao dịch
- lớp lang
- mệnh lệnh
- nền nếp
- trình tự
- tính ngăn nắp
- đoàn hội
- đẳng cấp
- sắc lệnh
Hình ảnh có "Ordre"
Các cụm từ tương tự như "Ordre" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vị thứ
-
phân bộ
-
nhà dòng
-
nghiêm lệnh
-
trận thế
-
tiểu bộ
-
Hiệp sĩ Giéc-man
-
truyền lệnh
Thêm ví dụ
Thêm