Phép dịch "ordonnance" thành Tiếng Việt
bố cục, toa thuốc, đơn thuốc là các bản dịch hàng đầu của "ordonnance" thành Tiếng Việt.
ordonnance
noun
feminine
ngữ pháp
Description écrite par un docteur concernant un médicament et son dosage. [..]
-
bố cục
noun(kiến trúc; hội họa) cách bố trí, bố cục
-
toa thuốc
(y học) đơn thuốc, toa thuốc [..]
Docteur Gao lui fait une ordonnance.
Cao đại phu đang kê toa thuốc cho tam phu nhân.
-
đơn thuốc
(y học) đơn thuốc, toa thuốc [..]
Ce que je voudrais vous laisser, c'est deux ordonnances.
Tôi có hai đơn thuốc dành cho anh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lệnh
- dụ
- cách bố trí
- lính hầu
- quyết định
- sự sắp xếp
- sự sắp đặt
- toa
- đơn
- chiếu
- phái
- phái thuốc
- pháp lệnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ordonnance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ordonnance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chiếu biểu
-
cho đơn
-
mật dụ
-
kê đơn
-
dụ · ngọc chiếu · sắc chiếu
-
ra lệnh chi trả
-
chỉ dụ
-
chiếu chỉ
Thêm ví dụ
Thêm