Phép dịch "ordonnancement" thành Tiếng Việt

lệnh chi trả, Ordonnancement là các bản dịch hàng đầu của "ordonnancement" thành Tiếng Việt.

ordonnancement noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lệnh chi trả

    (kinh tế) lệnh chi trả

  • quá trình thực hiện đơn hàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ordonnancement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ordonnancement
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Ordonnancement

    trang định hướng Wikimedia

Thêm

Bản dịch "ordonnancement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch