Phép dịch "ordination" thành Tiếng Việt

lễ phong chức, sự sắp, tấn phong là các bản dịch hàng đầu của "ordination" thành Tiếng Việt.

ordination noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lễ phong chức

    (tôn giáo) lễ phong chức

  • sự sắp

    (toán học) sự sắp

  • tấn phong

    cérémonie religieuse pour la consécration de prêtre

  • thao tác máy điện toán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ordination " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ordination" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch