Phép dịch "nid" thành Tiếng Việt
tổ, ổ, hang ổ là các bản dịch hàng đầu của "nid" thành Tiếng Việt.
nid
noun
masculine
ngữ pháp
abri d’oiseau [..]
-
tổ
nounToutes les filles rêvent d'un nid en caoutchouc perché sur un arbre.
Bé gái nào cũng muốn cho riêng mình một cái tổ cao su bẩn trên cây.
-
ổ
nounJe crois bien être tombé sur un nid de voleurs.
Làm như là tôi vừa đi lạc vô một hang ổ trộm cướp.
-
hang ổ
Je crois bien être tombé sur un nid de voleurs.
Làm như là tôi vừa đi lạc vô một hang ổ trộm cướp.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm tổ
- Tổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
NID
NID (Stargate)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"NID" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NID trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "nid"
Các cụm từ tương tự như "nid" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tầng sáp ong
-
ổ gà
-
tổ ong
-
yến · yến sào
-
kiến tha lâu cũng đầy tổ
-
Aerodramus fuciphagus
-
tổ ong
Thêm ví dụ
Thêm