Phép dịch "nidifier" thành Tiếng Việt
làm tổ là bản dịch của "nidifier" thành Tiếng Việt.
nidifier
verb
ngữ pháp
Faire son nid
-
làm tổ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nidifier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm