Phép dịch "nictitant" thành Tiếng Việt
màng nháy, mí nháy là các bản dịch hàng đầu của "nictitant" thành Tiếng Việt.
nictitant
-
màng nháy
(Paupière nictitante) (động vật học) mí nháy, màng nháy (ở mắt chim)
-
mí nháy
(Paupière nictitante) (động vật học) mí nháy, màng nháy (ở mắt chim)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nictitant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nictitant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
màng nháy
Thêm ví dụ
Thêm