Phép dịch "nictation" thành Tiếng Việt

sự nháy mắt là bản dịch của "nictation" thành Tiếng Việt.

nictation noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự nháy mắt

    (động vật học) sự nháy mắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nictation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nictation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch